犯人
—
Gợi nhớ
Từ "犯人" (fànrén) mang nghĩa "phạm nhân", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犯人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phạm nhân
Ví dụ (3)
警察抓住了抢劫银行的犯人。
Cảnh sát đã bắt giữ phạm nhân cướp ngân hàng.
The police caught the criminal who robbed the bank.
犯人已经被押送到了监狱。
Phạm nhân đã bị áp giải đến nhà tù.
The prisoner has already been escorted to prison.
法官在法庭上宣判了犯人的罪行。
Thẩm phán đã tuyên án tội trạng của phạm nhân tại tòa án.
The judge pronounced sentence on the offender's crimes in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây