澈底
—
Gợi nhớ
Từ "澈底" (chèdǐ) mang nghĩa "triệt để, hoàn toàn", kết hợp bởi 澈 (chè - triệt): "Trong trẻo" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 澈: Dòng nước (氵) được gạn lọc kỹ càng (育 + 攵) đến mức nhìn thấu tận đáy, mang vẻ trong trẻo, trong suốt (澈). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 澈底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:triệt để, hoàn toàn
Ví dụ (3)
这次大扫除我们要彻底清理房间。
Đợt tổng vệ sinh lần này chúng tôi phải dọn dẹp phòng một cách triệt để.
For this big cleanup, we need to clean the room thoroughly.
他彻底打消了去国外工作的念头。
Anh ấy đã hoàn toàn từ bỏ ý định đi làm việc ở nước ngoài.
He completely gave up the idea of working abroad.
我们需要彻底解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.
We need to thoroughly solve this problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây