ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
插花
chāhuā
cắm hoa
Hán việt: sáp hoa
—

Gợi nhớ

Từ "插花" (chāhuā) mang nghĩa "cắm hoa", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).

Thành phần cấu tạo

插花
chāhuā
cắm hoa
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:cắm hoa
Ví dụ (3)
māma妈妈lìyòng利用zhōumò周末de的shíjiān时间qù去xuéxí学习chāhuā插花。
Mẹ tranh thủ thời gian cuối tuần để đi học cắm hoa.
Mom uses her weekends to learn flower arranging.
zhè这mén门chāhuā插花yìshù艺术xūyào需要hěn很duō多nàixīn耐心。
Nghệ thuật cắm hoa này cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
This art of flower arrangement requires a lot of patience.
jiějie姐姐zài在huāpíng花瓶lǐ里chāhuā插花,kètīng客厅biànde变得wēnxīn温馨duō多le了。
Chị gái cắm hoa vào bình, phòng khách trở nên ấm cúng hơn nhiều.
My older sister arranged flowers in a vase, making the living room much cozier.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây