插花
—
Gợi nhớ
Từ "插花" (chāhuā) mang nghĩa "cắm hoa", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:cắm hoa
Ví dụ (3)
妈妈利用周末的时间去学习插花。
Mẹ tranh thủ thời gian cuối tuần để đi học cắm hoa.
Mom uses her weekends to learn flower arranging.
这门插花艺术需要很多耐心。
Nghệ thuật cắm hoa này cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
This art of flower arrangement requires a lot of patience.
姐姐在花瓶里插花,客厅变得温馨多了。
Chị gái cắm hoa vào bình, phòng khách trở nên ấm cúng hơn nhiều.
My older sister arranged flowers in a vase, making the living room much cozier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây