球赛
—
Gợi nhớ
Từ "球赛" (qiúsài) mang nghĩa "trận đấu bóng", kết hợp bởi 球 (qiú - cầu): "bóng" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 球赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận đấu bóng
Ví dụ (3)
昨天晚上我和爸爸一起看了篮球赛。
Tối qua tôi và bố đã cùng xem một trận đấu bóng rổ.
Last night, my dad and I watched a basketball game together.
今天的球赛非常精彩,两队实力不相上下。
Trận đấu bóng hôm nay vô cùng gay cấn, thực lực hai đội ngang ngửa nhau.
Today's ball game was fantastic; the two teams were evenly matched.
因为下大雨,原定于今天下午的球赛取消了。
Vì trời mưa to, trận đấu bóng dự kiến diễn ra chiều nay đã bị hủy.
Because of the heavy rain, the ball game originally scheduled for this afternoon was canceled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây