连络
—
Gợi nhớ
Từ "连络" (liánluò) mang nghĩa "liên lạc, kết nối", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连络
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên lạc, kết nối
Ví dụ (3)
毕业以后,我们一直通过微信保持连络。
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi luôn giữ liên lạc qua WeChat.
Since graduation, we have stayed in touch via WeChat.
如果有任何紧急情况,请立刻跟我们连络。
Nếu có bất kỳ tình huống khẩn cấp nào, xin vui lòng liên lạc ngay với chúng tôi.
If there is any emergency, please contact us immediately.
我最近工作很忙,好久没跟老同学连络了。
Dạo này tôi bận việc quá, lâu rồi không liên lạc với bạn học cũ.
I've been very busy with work lately and haven't been in touch with my old classmates for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây