公尺
—
Gợi nhớ
Từ "公尺" (gōngchǐ) mang nghĩa "mét", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公尺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ
Nghĩa:mét
Ví dụ (3)
操场一圈的长度是四百公尺。
Chiều dài một vòng sân vận động là bốn trăm mét.
One lap around the playground track is four hundred meters long.
这座山的高度大约有一千公尺。
Chiều cao của ngọn núi này khoảng một nghìn mét.
This mountain is about one thousand meters high.
他家距离火车站只有几百公尺,非常近。
Nhà anh ấy cách ga tàu hỏa chỉ có vài trăm mét, rất gần.
His house is only a few hundred meters away from the train station, which is very close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây