ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捷运
jiéyùn
tàu điện đô thị, MRT
Hán việt: tiệp vận
—

Gợi nhớ

Từ "捷运" (jiéyùn) mang nghĩa "tàu điện đô thị, MRT", kết hợp bởi 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

Thành phần cấu tạo

捷运
jiéyùn
tàu điện đô thị, MRT
捷
jié • tiệp
Nhanh chóng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
疌
Chữ Tiệp
Nhanh nhẹn, mau lẹ / âm đọc (bên phải)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tàu điện đô thị, MRT
Ví dụ (3)
zài在táiběi台北,dā搭jiéyùn捷运shàngbān上班jì既fāngbiàn方便yòu又shěng省shíjiān时间。
Ở Đài Bắc, đi làm bằng tàu điện MRT vừa tiện lợi lại vừa tiết kiệm thời gian.
In Taipei, taking the MRT to work is both convenient and time-saving.
xià下yī一bān班jiéyùn捷运zài再guò过sān三fēnzhōng分钟jiù就huì会jìnzhàn进站。
Chuyến tàu điện MRT tiếp theo sẽ vào ga trong ba phút nữa.
The next MRT train will arrive at the station in three minutes.
jiéyùn捷运zhàn站lǐ里jìnzhǐ禁止xīyān吸烟hé和yǐnshí饮食。
Trong ga tàu điện MRT cấm hút thuốc và ăn uống.
Smoking, eating, and drinking are prohibited inside the MRT station.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây