捷运
—
Gợi nhớ
Từ "捷运" (jiéyùn) mang nghĩa "tàu điện đô thị, MRT", kết hợp bởi 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捷运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tàu điện đô thị, MRT
Ví dụ (3)
在台北,搭捷运上班既方便又省时间。
Ở Đài Bắc, đi làm bằng tàu điện MRT vừa tiện lợi lại vừa tiết kiệm thời gian.
In Taipei, taking the MRT to work is both convenient and time-saving.
下一班捷运再过三分钟就会进站。
Chuyến tàu điện MRT tiếp theo sẽ vào ga trong ba phút nữa.
The next MRT train will arrive at the station in three minutes.
捷运站里禁止吸烟和饮食。
Trong ga tàu điện MRT cấm hút thuốc và ăn uống.
Smoking, eating, and drinking are prohibited inside the MRT station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây