中药材
—
Gợi nhớ
Từ "中药材" (zhōngyàocái) mang nghĩa "Dược liệu Đông y / Cây thuốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中药材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dược liệu Đông y / Cây thuốc
Ví dụ (3)
这家药店出售各种名贵的中药材,如人参和鹿茸。
Cửa hàng thuốc này bán đủ các loại dược liệu Đông y quý hiếm như nhân sâm và lộc nhung.
This pharmacy sells various precious traditional Chinese medicinal materials, such as ginseng and deer antler.
采购人员在中药材批发市场进行质量抽检。
Nhân viên mua hàng đang thực hiện kiểm tra chất lượng ngẫu nhiên tại chợ đầu mối dược liệu Đông y.
Procurement staff are conducting random quality inspections at the wholesale market for traditional Chinese medicinal materials.
科学储存中药材可以有效防止发霉和虫蛀。
Lưu trữ khoa học dược liệu Đông y có thể ngăn ngừa ẩm mốc và mối mọt hiệu quả.
Storing traditional Chinese medicinal materials scientifically can effectively prevent mold and insect damage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây