误诊
—
Gợi nhớ
Từ "误诊" (wùzhěn) mang nghĩa "Chẩn đoán sai / Nhầm lẫn bệnh lý", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 误诊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chẩn đoán sai / Nhầm lẫn bệnh lý
Ví dụ (2)
医生如果粗心大意,很容易误诊罕见病例。
Bác sĩ nếu lơ là sơ ý sẽ rất dễ chẩn đoán sai những ca bệnh hiếm gặp.
If doctors are careless, it is easy to misdiagnose rare cases.
他被误诊为普通胃炎,结果其实是阑尾炎。
Anh ấy bị chẩn đoán nhầm thành viêm dạ dày thông thường, kết quả thực tế lại là viêm ruột thừa.
He was misdiagnosed with ordinary gastritis, but it turned out to be appendicitis.
2
danh từ
Nghĩa:Chẩn đoán sai / Nhầm lẫn bệnh lý
Ví dụ (1)
这起医疗纠纷是由于医生的误诊引起的。
Vụ tranh chấp y khoa này là do chẩn đoán sai của bác sĩ gây ra.
This medical dispute was caused by a doctor's misdiagnosis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây