家庭药箱
—
Gợi nhớ
Từ "家庭药箱" (jiātíng yàoxiāng) mang nghĩa "Tủ thuốc gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
家庭药箱
Tủ thuốc gia đình
家
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
庭
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
药
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
箱
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 家庭药箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ thuốc gia đình
Ví dụ (3)
每个家庭都应该准备一个家庭药箱以备不时之需。
Mỗi gia đình đều nên chuẩn bị một tủ thuốc gia đình để dự phòng cho những lúc cần thiết.
Every household should prepare a home medicine cabinet in case of need.
医生建议定期清理家庭药箱,扔掉过期药品。
Bác sĩ khuyên nên dọn dẹp tủ thuốc gia đình định kỳ và vứt bỏ những thuốc đã quá hạn sử dụng.
Doctors recommend cleaning out your home medicine cabinet regularly and throwing away expired medications.
家庭药箱里通常放有感冒药、创可贴和消毒液。
Trong tủ thuốc gia đình thường để thuốc cảm cúm, băng cá nhân và dung dịch sát trùng.
A home medicine cabinet usually contains cold medicine, adhesive bandages, and antiseptic solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây