ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
医用酒精
yīyòng jiǔjīng
Cồn y tế
Hán việt: y dụng tửu tinh
—

Gợi nhớ

Từ "医用酒精" (yīyòng jiǔjīng) mang nghĩa "Cồn y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).

Thành phần cấu tạo

医用酒精
yīyòng jiǔjīng
Cồn y tế
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
酒
jiǔ • tửu
rượu
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cồn y tế
Ví dụ (3)
yīyòng医用jiǔjīng酒精cháng常yòngyú用于pífū皮肤xiāodú消毒hé和yīliáo医疗qìxiè器械de的qīngjié清洁。
Cồn y tế thường được dùng để sát trùng da và làm sạch các dụng cụ y tế.
Medical alcohol is commonly used for skin disinfection and cleaning medical instruments.
qǐng请yòng用yīyòng医用jiǔjīng酒精cāshì擦拭wēndùjì温度计jìnxíng进行xiāodú消毒。
Vui lòng lau nhiệt kế bằng cồn y tế để khử trùng.
Please wipe the thermometer with medical alcohol to disinfect it.
yīyòng医用jiǔjīng酒精shì是yìránwùpǐn易燃物品,cúnfàng存放shí时yào要yuǎnlí远离huǒyuán火源。
Cồn y tế là chất dễ cháy, khi bảo quản cần để xa nguồn lửa.
Medical alcohol is flammable and must be kept away from sources of ignition when stored.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây