急诊科
—
Gợi nhớ
Từ "急诊科" (jízhěnkē) mang nghĩa "Khoa cấp cứu", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 急诊科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa cấp cứu
Ví dụ (3)
车祸伤员被救护车紧急送往了最近医院的急诊科。
Các nạn nhân vụ tai nạn giao thông đã được xe cứu thương đưa khẩn cấp đến khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất.
Those injured in the car accident were rushed by ambulance to the emergency department of the nearest hospital.
急诊科的医护人员必须具备快速诊断和抢救的专业能力。
Nhân viên y tế của khoa cấp cứu phải có năng lực chuyên môn để chẩn đoán và cấp cứu nhanh chóng.
Medical staff in the emergency department must possess the professional ability to make rapid diagnoses and perform emergency resuscitation.
深夜,急诊科大楼里依然灯火通明,一片忙碌。
Đêm muộn, tòa nhà khoa cấp cứu vẫn sáng đèn và bận rộn.
Late at night, the emergency department building remains brightly lit and bustling with activity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây