ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
租赁合同
zūlìn hétong
Hợp đồng thuê
Hán việt: tô nhẫm hợp đồng
—

Gợi nhớ

Từ "租赁合同" (zūlìn hétong) mang nghĩa "Hợp đồng thuê", kết hợp bởi 租 (zū - tô): "thuê" + 赁 (lìn - nhẫm): "thuê" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 租: Mượn tạm (且) lúa gạo (禾) của người khác, dùng xong trả lại kèm phí, hành động mượn có trả phí là thuê (租). • Chữ 赁: Trao gửi sự tín nhiệm giao phó tài sản (任) để đổi lấy khoản tiền bạc chi trả tương xứng (贝) chính là giao dịch thuê, cho thuê (赁). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

租赁合同
zūlìn hétong
Hợp đồng thuê
租
zū • tô
thuê
禾
Bộ Hòa
Lúa, tài sản (nằm bên trái)
且
Thả
Tạm thời / âm đọc (nằm bên phải)
赁
lìn • nhẫm
thuê
任
Chữ Nhâm
Sự tín nhiệm giao phó tài sản
贝
Bộ Bối
Tiền bạc chi trả tương xứng
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng thuê
Ví dụ (3)
chéng承zū租rén人zài在qiānshǔ签署fángwū房屋zūlìn租赁hétong合同shí时,yào要rènzhēn认真héduì核对chǎnquánzhèng产权证yuánjiàn原件jí及shēnfèn身份zhèngmíng证明wénjiàn文件。
Người thuê nhà khi ký hợp đồng thuê nhà cần đối chiếu kỹ giấy chứng nhận quyền sở hữu bản gốc và giấy tờ tùy thân của chủ nhà.
When signing a property lease agreement, the tenant should carefully verify the original property ownership certificate and identification documents.
zūlìn租赁hétong合同zhōng中bìxū必须míngquè明确yuēdìng约定zūjīn租金zhīfù支付fāngshì方式、yājīn押金tuìhuán退还tiáojiàn条件jí及wéiyuē违约zérèn责任tiáokuǎn条款。
Trong hợp đồng thuê bắt buộc phải quy định rõ ràng phương thức thanh toán tiền thuê, điều kiện hoàn trả tiền đặt cọc và các điều khoản trách nhiệm vi phạm hợp đồng.
A lease agreement must clearly specify the rent payment method, deposit refund conditions, and breach of contract liability clauses.
shīgōngduì施工队zūlìn租赁zhè这tái台dàxíng大型wājuéjī挖掘机,bìng并yǔ与shèbèi设备gōngsī公司qiāndìng签订le了wéiqī为期bànnián半年de的shèbèi设备zūlìn租赁hétong合同。
Đội thi công thuê chiếc máy xúc cỡ lớn này và đã ký hợp đồng thuê thiết bị thời hạn nửa năm với công ty thiết bị.
The construction crew leased this large excavator and signed a six-month equipment lease contract with the equipment company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây