工程车
—
Gợi nhớ
Từ "工程车" (gōngchéngchē) mang nghĩa "Xe công trình / Xe tải ben", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工程车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe công trình / Xe tải ben
Ví dụ (3)
由于施工需要,许多大型工程车在夜间进出市区运送渣土。
Do nhu cầu thi công, nhiều xe công trình cỡ lớn ra vào nội đô vào ban đêm để vận chuyển bùn đất phế thải.
Due to construction needs, many large engineering vehicles enter and leave the urban area at night to haul away muck and spoil.
工地出入口设置了冲洗台,确保所有工程车干净上路行驶。
Tại cổng ra vào công trường có bố trí trạm rửa xe, đảm bảo mọi xe công trình sạch bùn đất trước khi ra đường di chuyển.
A wheel-washing bay is set up at the construction site entrance to ensure all engineering vehicles are clean before driving onto public roads.
这辆工程车配备了黄色警示灯,以提示周边行人和车辆避让。
Chiếc xe công trình này được trang bị đèn cảnh báo màu vàng để nhắc nhở người đi đường và xe cộ xung quanh tránh đường.
This construction vehicle is equipped with yellow warning lights to alert nearby pedestrians and vehicles to stay clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây