搅拌车
—
Gợi nhớ
Từ "搅拌车" (jiǎobànchē) mang nghĩa "Xe bồn trộn bê tông", kết hợp bởi 搅 (jiǎo - giảo): "Khuấy" + 拌 (bàn - bạn): "trộn" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搅: Đưa bàn tay (扌) khuấy đảo liên hồi làm cho người đang ngủ phải tỉnh giấc (觉), gây xáo trộn và quấy rối (搅). • Chữ 拌: Tay (扌) trộn nửa (半) này nửa kia lại, khuấy đều thức ăn, trộn 拌. • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搅拌车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe bồn trộn bê tông
Ví dụ (3)
工地上几台混凝土搅拌车正在排队等待卸料。
Trên công trường có vài chiếc xe bồn trộn bê tông đang xếp hàng chờ đổ liệu.
Several concrete mixer trucks on the construction site are lined up waiting to discharge their loads.
搅拌车在运输过程中必须保持滚筒旋转以防混凝土凝固。
Xe bồn trộn trong quá trình vận chuyển bắt buộc phải giữ bồn xoay để tránh bê tông bị đông kết.
Concrete mixer trucks must keep their drums rotating during transit to prevent the concrete from setting.
大型搅拌车的容积通常在八到十二立方米左右。
Dung tích của xe bồn trộn cỡ lớn thông thường rơi vào khoảng từ 8 đến 12 mét khối.
The capacity of a large concrete mixer truck is typically around eight to twelve cubic meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây