实木地板
—
Gợi nhớ
Từ "实木地板" (shímù dìbǎn) mang nghĩa "Sàn gỗ tự nhiên", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 实木地板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sàn gỗ tự nhiên
Ví dụ (3)
实木地板脚感舒适、环保性高,但价格较为昂贵。
Sàn gỗ tự nhiên mang lại cảm giác êm chân khi đi lại, tính thân thiện môi trường cao nhưng giá cả tương đối đắt.
Solid wood flooring feels comfortable underfoot and is highly eco-friendly, but it is relatively expensive.
保养实木地板需要定期打蜡,并防止室内湿度过大。
Bảo dưỡng sàn gỗ tự nhiên cần phải đánh bóng định kỳ và phòng tránh độ ẩm trong nhà quá cao.
Maintaining solid wood flooring requires regular waxing and preventing excessive indoor humidity.
这套别墅的客厅全部铺设了橡木实木地板。
Phòng khách của căn biệt thự này toàn bộ được lát sàn gỗ tự nhiên từ gỗ sồi.
The living room of this villa is entirely floored with solid oak wood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây