溢缴款
—
Gợi nhớ
Từ "溢缴款" (yìjiǎokuǎn) mang nghĩa "Tiền nộp thừa (Credit balance)", kết hợp bởi 溢 (yì - dật): "Tràn ra" + 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢). • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
溢缴款
Tiền nộp thừa (Credit balance)
Phân tích từ 溢缴款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền nộp thừa (Credit balance)
Ví dụ (3)
信用卡里的溢缴款可以直接用于抵扣下一次的消费账单。
Số tiền nộp thừa trong thẻ tín dụng có thể dùng trực tiếp để khấu trừ cho hóa đơn tiêu dùng tiếp theo.
An overpayment in a credit card account can be directly used to offset the next billing statement.
许多银行规定,从信用卡中取出溢缴款需要支付一定比例的手续费。
Nhiều ngân hàng quy định việc rút số tiền nộp thừa từ thẻ tín dụng cần trả một tỷ lệ phí thủ tục nhất định.
Many banks stipulate that withdrawing an overpayment from a credit card requires paying a certain percentage as a handling fee.
如果还款金额超过了本期账单欠款,超出的部分即转为溢缴款。
Nếu số tiền thanh toán vượt quá số tiền nợ trên hóa đơn kỳ này, phần vượt quá sẽ được chuyển thành số tiền nộp thừa.
If the repayment amount exceeds the current statement balance, the excess portion becomes a credit balance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây