实名认证
—
Gợi nhớ
Từ "实名认证" (shímíng rènzhèng) mang nghĩa "Xác thực danh tính thực / KYC", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 名 (míng - danh): "tên" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Xác thực danh tính thực / KYC
Ví dụ (3)
只有完成实名认证的账户才能开通在线大额转账功能。
Chỉ những tài khoản đã hoàn thành xác thực danh tính thực mới có thể mở tính năng chuyển tiền giá trị lớn trực tuyến.
Only accounts that have completed real-name verification can activate the online large-amount transfer feature.
系统提示实名认证失败,请重新拍摄并上传清晰的身份证照片。
Hệ thống báo lỗi xác thực danh tính thất bại, vui lòng chụp và tải lại ảnh thẻ căn cước rõ nét.
The system indicates that real-name verification failed; please retake and upload a clear photo of your ID card.
依法开展实名认证是金融机构防范电信网络诈骗的基本手段。
Tiến hành xác thực danh tính thực theo quy định pháp luật là biện pháp cơ bản để các tổ chức tài chính phòng ngừa lừa đảo viễn thông qua mạng.
Carrying out real-name verification in accordance with the law is a basic measure for financial institutions to prevent telecom and online fraud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây