假币
—
Gợi nhớ
Từ "假币" (jiǎbì) mang nghĩa "Tiền giả", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 假币
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền giả
Ví dụ (3)
点钞机报警,提示夹杂在现金中的一张百元假币。
Máy đếm tiền báo còi, thông báo có một tờ tiền giả mệnh giá 100 tệ bị lẫn trong số tiền mặt.
The money counter sounded an alarm, alerting to a counterfeit 100-yuan note mixed in with the cash.
故意持有、使用和制造假币都是违法行为。
Cố ý tàng trữ, sử dụng và sản xuất tiền giả đều là hành vi vi phạm pháp luật.
Knowingly possessing, using, and manufacturing counterfeit currency are all illegal acts.
银行柜员在发现假币后应立即予以没收并加盖收缴章。
Giao dịch viên ngân hàng sau khi phát hiện tiền giả phải lập tức thu giữ và đóng dấu thu hồi.
Upon discovering counterfeit currency, a bank teller should immediately confiscate it and stamp it with a 'Confiscated' seal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây