流动性
—
Gợi nhớ
Từ "流动性" (liúdòngxìng) mang nghĩa "Tính thanh khoản", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tính thanh khoản
Ví dụ (3)
现金是流动性最强的资产,而房地产的流动性相对较差。
Tiền mặt là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, trong khi bất động sản có tính thanh khoản tương đối kém.
Cash is the most liquid asset, whereas real estate has relatively low liquidity.
市场流动性紧张可能促使同业拆借利率上升。
Tính thanh khoản thị trường thắt chặt có thể thúc đẩy lãi suất vay mượn liên ngân hàng tăng cao.
Tight market liquidity may push up the interbank offered rate.
央行通过公开市场操作向银行体系注入流动性。
Ngân hàng trung ương bơm thanh khoản vào hệ thống ngân hàng thông qua hoạt động thị trường mở.
The central bank injects liquidity into the banking system through open market operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây