ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中长裙
zhōngchángqún
Váy lửng (midi skirt)
Hán việt: trung trường quần
—

Gợi nhớ

Từ "中长裙" (zhōngchángqún) mang nghĩa "Váy lửng (midi skirt)", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).

Thành phần cấu tạo

中长裙
zhōngchángqún
Váy lửng (midi skirt)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
裙
qún • quần
váy
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Váy lửng (midi skirt)
Ví dụ (3)
zhōngchángqún中长裙dāpèi搭配gāogēnxié高跟鞋néng能xiǎnde显得tuǐbù腿部xiàntiáo线条xiūcháng修长diǎnyǎ典雅。
Váy lửng kết hợp với giày cao gót có thể tạo cảm giác đường chân thon thả và thanh lịch.
Pairing a midi skirt with high heels makes the leg line appear slender and elegant.
zhè这kuǎn款xuěfǎng雪纺zhōngchángqún中长裙zài在zǒulù走路shí时qīngyíng轻盈piāoyì飘逸,fēicháng非常měilì美丽。
Chiếc váy lửng bằng vải voan này bồng bềnh và thướt tha khi bước đi, rất đẹp.
This chiffon midi skirt flows lightly and gracefully when walking, looking very beautiful.
qiūjì秋季xīnpǐn新品tuījiàn推荐yǐ以zhēnzhī针织miànliào面料de的zhōngchángqún中长裙wéizhǔ为主。
Gợi ý sản phẩm mới mùa thu tập trung chủ yếu vào các loại chân váy lửng chất liệu len dệt kim.
The recommended new arrivals for autumn mainly feature knitted midi skirts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây