长筒袜
—
Gợi nhớ
Từ "长筒袜" (chángtǒngwà) mang nghĩa "Tất dài, quần tất", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 筒 (tǒng - đồng): "ống" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 筒: Đoạn thân tre (⺮) rỗng ruột có hai đầu thông suốt giống nhau (同) được dùng làm cái ống, ống tre (筒). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tất dài, quần tất
Ví dụ (3)
搭配百褶裙时,长筒袜是非常经典的学院风单品。
Khi phối với váy xếp ly, tất dài là món phụ kiện đậm chất phong cách học đường kinh điển.
When paired with a pleated skirt, knee-high socks are a classic preppy item.
黑色长筒袜可以起到修饰腿型和保暖的作用。
Tất dài màu đen có tác dụng tôn dáng thon gọn cho đôi chân và giữ ấm.
Black knee-high socks help flatter the shape of the legs and keep them warm.
这种高弹性面料能防止长筒袜在行走时下滑。
Loại chất liệu vải có độ co giãn cao này giúp tránh tình trạng tất dài bị tuột xuống khi đi lại.
This high-elasticity fabric prevents knee-high socks from slipping down while walking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây