ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
线缝
xiànféng
Đường may, đường khâu
Hán việt: tuyến phùng
—

Gợi nhớ

Từ "线缝" (xiànféng) mang nghĩa "Đường may, đường khâu", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).

Thành phần cấu tạo

线缝
xiànféng
Đường may, đường khâu
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đường may, đường khâu
Ví dụ (3)
yōuzhì优质yīfu衣服de的xiànfèng线缝yīnggāi应该shì是píngzhěng平整qiě且láogù牢固de的。
Đường may của quần áo chất lượng cao phải phẳng và chắc chắn.
The seams of high-quality clothing should be flat and sturdy.
zhè这tiáo条kùzi裤子de的cè侧biān边xiànfèng线缝kāiliè开裂le了,xūyào需要chóngxīn重新féngbǔ缝补。
Đường chỉ may sườn quần này bị bục rồi, cần phải khâu lại.
The side seam of these pants has split open and needs to be resewn.
shēngchǎnxiàn生产线shàng上yǒu有zhuānmén专门de的gōngrén工人fùzé负责jiǎnchá检查xiànfèng线缝zhìliàng质量。
Trên dây chuyền sản xuất có công nhân chuyên trách kiểm tra chất lượng đường may.
Dedicated workers on the production line are responsible for inspecting seam quality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây