夏服
—
Gợi nhớ
Từ "夏服" (xiàfú) mang nghĩa "Quần áo mùa hè", kết hợp bởi 夏 (xià - hạ): "Mùa hè" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夏: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夏服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa hè
Ví dụ (3)
商家已经开始大量上架最新款的夏服。
Các thương gia đã bắt đầu bày bán số lượng lớn các mẫu quần áo mùa hè mới nhất.
Retailers have already started stocking the latest summer clothes in large quantities.
这所学校的学生们今天换上了白蓝相间的夏服校服。
Học sinh trường này hôm nay đã thay sang đồng phục mùa hè phối màu xanh trắng.
The students at this school changed into their blue-and-white summer uniforms today.
夏服通常选用棉麻等轻薄面料。
Quần áo mùa hè thường chọn những loại vải mỏng nhẹ như cotton hay đũi.
Summer clothes are usually made from lightweight fabrics such as cotton and linen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây