ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
套袖
tàoxiù
Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay
Hán việt: sáo tụ
—

Gợi nhớ

Từ "套袖" (tàoxiù) mang nghĩa "Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).

Thành phần cấu tạo

套袖
tàoxiù
Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)
袖
xiù • tụ
Tay áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ống tay áo rời, tay áo giả / Ống chống nắng tay
Ví dụ (3)
xiàjì夏季qí骑mótuōchē摩托车chūmén出门,hěn很duō多rén人xíguàn习惯pèidài佩戴bīng冰sī丝cáizhì材质de的tàoxiù套袖yǐfáng以防shǒubì手臂shài晒shāng伤。
Đi xe máy ra ngoài đường vào mùa hè, nhiều người có thói quen đeo ống tay rời chất liệu lụa băng để chống cháy nắng bắp tay.
When riding a motorcycle outdoors in summer, many people wear ice-silk oversleeves to protect their arms from sunburn.
shípǐn食品jiāgōngchǎng加工厂chējiān车间guīdìng规定,gōngrén工人zài在jiēchù接触shícái食材qián前bìxū必须pèidài佩戴fángyóu防油fángshuǐ防水de的sùliào塑料tàoxiù套袖。
Phân xưởng nhà máy chế biến thực phẩm quy định, công nhân trước khi tiếp xúc nguyên liệu bắt buộc phải đeo ống tay rời nhựa chống thấm dầu nước.
Workshop regulations in the food processing plant require workers to wear oil-proof and waterproof plastic oversleeves before handling ingredients.
táobǎo淘宝shàng上zhè这kuǎn款dàiyǒu带有lěisī蕾丝biān边shèjì设计de的shíshàng时尚tàoxiù套袖xiāoliàng销量jí极gāo高,shì是nǚ女xuésheng学生fángshài防晒de的dāpèi搭配hǎo好wù物。
Mẫu ống tay rời thời trang có thiết kế viền ren này trên Taobao bán cực chạy, là món đồ phối hợp chống nắng cực tốt của các bạn nữ sinh.
These stylish lace-trimmed oversleeves are a top seller on Taobao and a great sun-protection accessory for female students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây