ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
秋服
qiūfú
Quần áo mùa thu / Đồ thu
Hán việt: thu phục
—

Gợi nhớ

Từ "秋服" (qiūfú) mang nghĩa "Quần áo mùa thu / Đồ thu", kết hợp bởi 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

秋服
qiūfú
Quần áo mùa thu / Đồ thu
秋
qiū • thu
Mùa thu
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên phải)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa thu / Đồ thu
Ví dụ (3)
měinián每年bāyuè八月zhōngxún中旬kāishǐ开始,gè各dà大wǎngdiàn网店jiù就huì会lùxù陆续jiāng将qiūfú秋服shàngjià上架,kāiqǐ开启qiūdōng秋冬dìyī第一bō波dà大cùxiāo促销。
Khoảng giữa tháng 8 hàng năm, các shop lớn online sẽ lần lượt bày bán đồ thu lên kệ, mở màn đợt khuyến mãi lớn đầu tiên của thu đông.
Starting in mid-August every year, major online stores roll out their autumn clothing lines, kicking off the first big promotion of the fall/winter season.
zhēnzhīshān针织衫hé和wèiyī卫衣shì是qiūfú秋服dà大lèi类xià下zuì最héxīn核心de的bàokuǎn爆款chǎnpǐn产品,lìrùn利润kōngjiān空间fēicháng非常kěguān可观。
Áo dệt kim và áo hoodie là các sản phẩm cốt lõi bùng nổ đơn nhất dưới danh mục lớn đồ thu, biên độ lợi nhuận rất khả quan.
Knitwear and sweatshirts are the core best-selling products under the autumn apparel category, offering very considerable profit margins.
cǎigòu采购qiūfú秋服shí时,wùliú物流tōngcháng通常huì会jìnrù进入wàngjì旺季,dàigòu代购shāng商xūyào需要tíqián提前chóubèi筹备cāngwèi舱位fángzhǐ防止bàocāng爆仓tuōyán拖延。
Khi mua số lượng lớn đồ thu, logistics thông thường sẽ bước vào mùa cao điểm, nhà mua hộ cần chuẩn bị trước chỗ chứa để tránh tắc nghẽn kho bãi kéo dài.
When sourcing autumn clothing, logistics typically enter peak season, so purchasing agents need to book cargo space in advance to prevent delays from warehouse congestion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây