秋服
—
Gợi nhớ
Từ "秋服" (qiūfú) mang nghĩa "Quần áo mùa thu / Đồ thu", kết hợp bởi 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秋服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa thu / Đồ thu
Ví dụ (3)
每年八月中旬开始,各大网店就会陆续将秋服上架,开启秋冬第一波大促销。
Khoảng giữa tháng 8 hàng năm, các shop lớn online sẽ lần lượt bày bán đồ thu lên kệ, mở màn đợt khuyến mãi lớn đầu tiên của thu đông.
Starting in mid-August every year, major online stores roll out their autumn clothing lines, kicking off the first big promotion of the fall/winter season.
针织衫和卫衣是秋服大类下最核心的爆款产品,利润空间非常可观。
Áo dệt kim và áo hoodie là các sản phẩm cốt lõi bùng nổ đơn nhất dưới danh mục lớn đồ thu, biên độ lợi nhuận rất khả quan.
Knitwear and sweatshirts are the core best-selling products under the autumn apparel category, offering very considerable profit margins.
采购秋服时,物流通常会进入旺季,代购商需要提前筹备舱位防止爆仓拖延。
Khi mua số lượng lớn đồ thu, logistics thông thường sẽ bước vào mùa cao điểm, nhà mua hộ cần chuẩn bị trước chỗ chứa để tránh tắc nghẽn kho bãi kéo dài.
When sourcing autumn clothing, logistics typically enter peak season, so purchasing agents need to book cargo space in advance to prevent delays from warehouse congestion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây