长衫
—
Gợi nhớ
Từ "长衫" (chángshān) mang nghĩa "Áo dài của nữ (sườn xám dài, trường sam)", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo dài của nữ (sườn xám dài, trường sam)
Ví dụ (3)
传统丝绸长衫上的刺绣花纹全部是由苏杭绣娘手工缝制的。
Hoa văn thêu trên chiếc áo trường sam tơ tằm truyền thống toàn bộ được thêu thủ công bởi các nghệ nhân thêu Tô Châu - Hàng Châu.
The embroidered patterns on traditional silk long gowns are all hand-stitched by embroiderers from Suzhou and Hangzhou.
很多喜欢中国传统文化的海外买家,会通过代购定制改良版长衫。
Nhiều khách mua nước ngoài yêu thích văn hóa truyền thống Trung Quốc sẽ thông qua mua hộ để đặt may áo dài trường sam phiên bản cải tiến.
Many overseas buyers who love traditional Chinese culture custom-order modernized long gowns through purchasing agents.
改良式长衫既保留了中式立领的古典美,又更加符合现代人的穿着习惯。
Trường sam dáng tân thời vừa lưu giữ vẻ đẹp cổ điển của cổ đứng Trung Hoa, vừa phù hợp hơn với thói quen ăn mặc của người hiện đại.
The modernized long gown retains the classical beauty of the Chinese stand-up collar while better suiting modern wearing habits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây