ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水质调控
shuǐzhì tiáokòng
Điều tiết chất lượng nước
Hán việt: thủy chất điều khống
—

Gợi nhớ

Từ "水质调控" (shuǐzhì tiáokòng) mang nghĩa "Điều tiết chất lượng nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).

Thành phần cấu tạo

水质调控
shuǐzhì tiáokòng
Điều tiết chất lượng nước
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Điều tiết chất lượng nước
Ví dụ (3)
dìngqī定期tóufàng投放wēishēngwù微生物zhìjì制剂shì是gāomìdù高密度yútáng鱼塘jìnxíng进行shuǐzhì水质tiáokòng调控de的cháng常yòng用shǒuduàn手段。
Định kỳ thả chế phẩm vi sinh là biện pháp thường dùng để tiến hành điều tiết chất lượng nước của các ao cá mật độ cao.
Regularly applying microbial agents is a common method for regulating water quality in high-density fish ponds.
shuǐzhì水质tiáokòng调控de的héxīn核心zài在yú于kòngzhì控制shuǐzhōng水中āndàn氨氮、yàxiāosuānyán亚硝酸盐děng等yǒudú有毒yǒuhài有害wùzhì物质de的nóngdù浓度。
Cốt lõi của điều tiết chất lượng nước nằm ở việc kiểm soát nồng độ các chất độc hại như khí độc NH3, NO2 trong nước.
The core of water quality regulation lies in controlling the concentrations of toxic and harmful substances such as ammonia nitrogen and nitrite in the water.
zhìnénghuà智能化yǎngzhí养殖xìtǒng系统néng能zìdòng自动gēnjù根据shuǐzhì水质zhǐbiāo指标biànhuà变化chùfā触发zēng增yǎng氧bèng泵,shíxiàn实现zìdòng自动shuǐzhì水质tiáokòng调控。
Hệ thống nuôi trồng thông minh có thể tự động bật máy bơm tạo oxy dựa trên sự biến động của chỉ số chất lượng nước, hiện thực hóa điều tiết chất lượng nước tự động.
The intelligent aquaculture system can automatically trigger the aerator pump based on changes in water quality indicators, achieving automatic water quality regulation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây