水产育苗
—
Gợi nhớ
Từ "水产育苗" (shuǐchǎn yùmiáo) mang nghĩa "Ươm con giống thủy sản", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng" + 苗 (miáo - miêu): "mầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育). • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗).
Thành phần cấu tạo
水产育苗
Ươm con giống thủy sản
水
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
产
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
育
云
Chữ Vân (biến thể Tử)
Đứa trẻ mới sinh (phía trên)
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, máu thịt nuôi nấng (phía dưới)
苗
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
Phân tích từ 水产育苗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ươm con giống thủy sản
Ví dụ (3)
优质的水产育苗技术是提高后期养殖成活率的前提。
Kỹ thuật ươm con giống thủy sản chất lượng cao là tiền đề để nâng cao tỷ lệ sống của ao nuôi giai đoạn sau.
High-quality aquaculture seedling technology is the premise for improving the survival rate in later breeding.
开展水产育苗工作时,技术人员需要严格控制育苗池的水温和盐度。
Khi triển khai công tác ươm con giống thủy sản, nhân viên kỹ thuật cần kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ nước và độ mặn của bể ươm.
When carrying out aquatic seedling breeding, technicians need to strictly control the water temperature and salinity of the nursery ponds.
水产育苗过程中应尽量避免滥用抗生素。
Trong quá trình ươm con giống thủy sản nên cố gắng tránh lạm dụng chất kháng sinh.
During aquatic seedling breeding, the overuse of antibiotics should be avoided as much as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây