承包地
—
Gợi nhớ
Từ "承包地" (chéngbāodì) mang nghĩa "Đất nhận khoán / Đất thuê dài hạn", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 包 (bāo - bao): "Gói" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承包地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất nhận khoán / Đất thuê dài hạn
Ví dụ (3)
土地承包法保护农民对承包地的合法使用经营权。
Luật thầu đất đai bảo vệ quyền sử dụng và kinh doanh hợp pháp của nông dân đối với đất nhận khoán.
The Rural Land Contracting Law protects farmers' lawful rights to use and manage their contracted land.
他决定将自己的承包地租给农业合作社统一打理。
Anh ấy quyết định cho hợp tác xã nông nghiệp thuê lại đất nhận khoán của mình để quản lý tập trung.
He decided to lease his contracted land to an agricultural cooperative for unified management.
任何单位不得非法强占或改变承包地的农业用途。
Không có đơn vị nào được chiếm dụng bất hợp pháp hoặc thay đổi mục đích sử dụng nông nghiệp của đất nhận khoán.
No organization may illegally seize contracted land or alter its agricultural use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây