ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
饲料系数
sìliào xìshù
Hệ số thức ăn / Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn / FCR
Hán việt: tự liệu hệ số
—

Gợi nhớ

Từ "饲料系数" (sìliào xìshù) mang nghĩa "Hệ số thức ăn / Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn / FCR", kết hợp bởi 饲 (sì - tự): "nuôi" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饲: Mang thức ăn (饣) đến chăm chút và cai quản (司) đàn gia súc mỗi ngày chính là công việc chăn nuôi (饲). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

饲料系数
sìliào xìshù
Hệ số thức ăn / Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn / FCR
饲
sì • tự
nuôi
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ số thức ăn / Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn / FCR
Ví dụ (3)
gāi该yǎngzhūchǎng养猪场tōngguò通过gǎishàn改善sìliào饲料pèifāng配方,jiāng将shēngzhū生猪de的sìliào饲料xìshù系数jiàngdī降低dào到le了èrdiǎnwǔ二点五。
Trang trại nuôi heo này thông qua cải thiện công thức cám đã hạ hệ số thức ăn của heo xuống còn 2.5.
By improving the feed formula, this pig farm reduced the feed conversion ratio of its hogs to 2.5.
sìliào饲料xìshù系数shì是píngjià评价shuǐchǎn水产sìliào饲料zhìliàng质量hé和yǎngzhí养殖jìshù技术shuǐpíng水平de的yí一xiàng项guānjiàn关键zhǐbiāo指标。
Hệ số thức ăn là một chỉ số then chốt để đánh giá chất lượng thức ăn thủy sản và trình độ kỹ thuật nuôi trồng.
The feed conversion ratio is a key indicator for evaluating the quality of aquatic feed and the level of aquaculture technology.
rúguǒ如果shuǐwēn水温guò过dī低,yúlèi鱼类xīnchéndàixiè新陈代谢jiǎnmàn减慢,huì会zàochéng造成sìliào饲料xìshù系数xiǎnzhù显著shàngshēng上升。
Nếu nhiệt độ nước quá thấp, quá trình trao đổi chất của cá chậm lại sẽ khiến hệ số thức ăn tăng lên rõ rệt.
If the water temperature is too low, the metabolism of fish slows down, causing the feed conversion ratio to rise significantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây