订位
—
Gợi nhớ
Từ "订位" (dìngwèi) mang nghĩa "Đặt bàn / Đặt chỗ trước / Book bàn", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 订位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đặt bàn / Đặt chỗ trước / Book bàn
Ví dụ (2)
每到除夕夜,市民们都会提前几个月到各大酒楼订位吃年夜饭。
Mỗi khi đến đêm giao thừa, người dân đều đặt bàn trước vài tháng tại các nhà hàng lớn để ăn bữa cơm tất niên.
Every New Year's Eve, residents book tables at major restaurants several months in advance for their family reunion dinner.
我们可以通过官方网站或者打电话直接订位,免去了到店排队的麻烦。
Chúng ta có thể đặt bàn trực tiếp thông qua trang web chính thức hoặc gọi điện thoại, giảm bớt sự phiền phức khi đến quán phải xếp hàng.
We can reserve a table directly through the official website or by phone, saving the trouble of waiting in line at the restaurant.
2
danh từ
Nghĩa:Đặt bàn / Đặt chỗ trước / Book bàn
Ví dụ (1)
领班仔细核对电脑里的订位,把最靠窗、视野最好的位置留给了VIP客人。
Tổ trưởng đối chiếu kỹ lưỡng thông tin đặt bàn trong máy tính, để lại vị trí sát cửa sổ và có tầm nhìn đẹp nhất cho khách VIP.
The headwaiter carefully checked the reservations on the computer and saved the window table with the best view for the VIP guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây