ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
代金礼券
dàijīn lǐquàn
Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher
Hán việt: đại kim lễ khoán
—

Gợi nhớ

Từ "代金礼券" (dàijīn lǐquàn) mang nghĩa "Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).

Thành phần cấu tạo

代金礼券
dàijīn lǐquàn
Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
券
quàn • khoán
Phiếu
龹
Chữ Quyển
Cuộn thẻ tre, văn tự (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao cắt khắc làm tin (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher
Ví dụ (3)
rùzhù入住dēngjì登记shí时,qiántái前台zèngsòng赠送gěi给wǒmen我们liǎng两zhāng张jiàzhí价值wǔshí五十yuán元de的xīcāntīng西餐厅dàijīn代金lǐquàn礼券。
Khi làm thủ tục nhận phòng, lễ tân đã tặng chúng tôi hai tấm phiếu tiền mặt trị giá 50 tệ dùng tại nhà hàng Âu.
When we checked in, the front desk gave us two 50-yuan cash vouchers for the Western restaurant.
qǐng请zài在jiésuàn结算qián前chūshì出示nín您de的dàijīn代金lǐquàn礼券,yúqī逾期de的lǐquàn礼券jiāng将wúfǎ无法bèi被xìtǒng系统shíbié识别。
Vui lòng xuất trình phiếu tiền mặt trước khi thanh toán, phiếu hết hạn sẽ không được hệ thống nhận diện.
Please present your cash voucher before settling the bill, as expired vouchers will not be recognized by the system.
dàijīn代金lǐquàn礼券bù不kě可duìhuàn兑换xiànjīn现金,qiě且bú不shè设zhǎolíng找零,qǐng请yí一cì次xìng性xiāofèi消费wánbì完毕。
Phiếu tiền mặt không được quy đổi ra tiền mặt và không được thối lại tiền thừa, vui lòng tiêu dùng hết trong một lần.
Cash vouchers cannot be redeemed for cash and no change will be given, so please use the full value in a single transaction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây