代金礼券
—
Gợi nhớ
Từ "代金礼券" (dàijīn lǐquàn) mang nghĩa "Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
代金礼券
Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher
代
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
金
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
礼
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
券
龹
Chữ Quyển
Cuộn thẻ tre, văn tự (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao cắt khắc làm tin (phía dưới)
Phân tích từ 代金礼券
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu tiền mặt / Phiếu mua hàng / Cash voucher
Ví dụ (3)
入住登记时,前台赠送给我们两张价值五十元的西餐厅代金礼券。
Khi làm thủ tục nhận phòng, lễ tân đã tặng chúng tôi hai tấm phiếu tiền mặt trị giá 50 tệ dùng tại nhà hàng Âu.
When we checked in, the front desk gave us two 50-yuan cash vouchers for the Western restaurant.
请在结算前出示您的代金礼券,逾期的礼券将无法被系统识别。
Vui lòng xuất trình phiếu tiền mặt trước khi thanh toán, phiếu hết hạn sẽ không được hệ thống nhận diện.
Please present your cash voucher before settling the bill, as expired vouchers will not be recognized by the system.
代金礼券不可兑换现金,且不设找零,请一次性消费完毕。
Phiếu tiền mặt không được quy đổi ra tiền mặt và không được thối lại tiền thừa, vui lòng tiêu dùng hết trong một lần.
Cash vouchers cannot be redeemed for cash and no change will be given, so please use the full value in a single transaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây