急救药箱
—
Gợi nhớ
Từ "急救药箱" (jíjiù yàoxiāng) mang nghĩa "Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 救 (jiù - cứu): "cứu" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
急救药箱
Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
救
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
药
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
箱
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 急救药箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
Ví dụ (5)
前台柜台下方配有一个急救药箱,以应对住客突发的擦伤或中暑。
Phía dưới quầy lễ tân có trang bị một hộp sơ cứu y tế để đối phó với các trường hợp trầy xước hoặc say nắng đột xuất của khách.
There is a first-aid kit under the front desk counter to deal with sudden scrapes or heatstroke among guests.
饭店经理需要定期检查急救药箱,及时补充过期或用完的药品。
Quản lý nhà hàng cần định kỳ kiểm tra hộp sơ cứu, kịp thời bổ sung các loại thuốc hết hạn hoặc đã dùng hết.
The hotel manager needs to inspect the first-aid kit regularly and promptly replenish expired or used-up medicines.
后厨的员工切菜时不慎割伤了手指,立刻用急救药箱里的创可贴包扎。
Nhân viên bếp sau trong lúc thái rau không may cắt vào ngón tay, liền dùng băng cá nhân trong hộp sơ cứu để băng bó ngay.
A kitchen staff member accidentally cut their finger while chopping vegetables and immediately bandaged it with adhesive bandages from the first-aid kit.
学校的医务室和每辆校车上都配备了急救药箱。
Phòng y tế của trường học và mỗi chiếc xe đưa đón học sinh đều được trang bị hộp y tế sơ cứu khẩn cấp.
Both the school infirmary and every school bus are equipped with a first-aid kit.
出发去野外露营前,一定要检查急救药箱里的物品是否齐全。
Trước khi xuất phát đi cắm trại ngoài trời, nhất định phải kiểm tra các vật dụng trong hộp y tế sơ cứu có đầy đủ hay không.
Before heading out to camp in the wild, be sure to check that the supplies in the first-aid kit are complete.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây