ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急救药箱
jíjiù yàoxiāng
Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
Hán việt: cấp cứu dược tương
—

Gợi nhớ

Từ "急救药箱" (jíjiù yàoxiāng) mang nghĩa "Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 救 (jiù - cứu): "cứu" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).

Thành phần cấu tạo

急救药箱
jíjiù yàoxiāng
Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
救
jiù • cứu
cứu
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
箱
xiāng • tương
hộp
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hộp y tế khẩn cấp / Hộp sơ cứu / First-aid kit
Ví dụ (5)
qiántái前台guìtái柜台xiàfāng下方pèiyǒu配有yí一gè个jíjiù急救yàoxiāng药箱,yǐ以yìngduì应对zhùkè住客tūfā突发de的cāshāng擦伤huò或zhòngshǔ中暑。
Phía dưới quầy lễ tân có trang bị một hộp sơ cứu y tế để đối phó với các trường hợp trầy xước hoặc say nắng đột xuất của khách.
There is a first-aid kit under the front desk counter to deal with sudden scrapes or heatstroke among guests.
fàndiàn饭店jīnglǐ经理xūyào需要dìngqī定期jiǎnchá检查jíjiù急救yàoxiāng药箱,jíshí及时bǔchōng补充guòqī过期huò或yòngwán用完de的yàopǐn药品。
Quản lý nhà hàng cần định kỳ kiểm tra hộp sơ cứu, kịp thời bổ sung các loại thuốc hết hạn hoặc đã dùng hết.
The hotel manager needs to inspect the first-aid kit regularly and promptly replenish expired or used-up medicines.
hòuchú后厨de的yuángōng员工qiē切cài菜shí时bú不shèn慎gēshāng割伤le了shǒuzhǐ手指,lìkè立刻yòng用jíjiù急救yàoxiāng药箱lǐ里de的chuàngkětiē创可贴bāozā包扎。
Nhân viên bếp sau trong lúc thái rau không may cắt vào ngón tay, liền dùng băng cá nhân trong hộp sơ cứu để băng bó ngay.
A kitchen staff member accidentally cut their finger while chopping vegetables and immediately bandaged it with adhesive bandages from the first-aid kit.
xuéxiào学校de的yīwùshì医务室hé和měi每liàng辆xiàochē校车shàng上dōu都pèibèi配备le了jíjiù急救yàoxiāng药箱。
Phòng y tế của trường học và mỗi chiếc xe đưa đón học sinh đều được trang bị hộp y tế sơ cứu khẩn cấp.
Both the school infirmary and every school bus are equipped with a first-aid kit.
chūfā出发qù去yěwài野外lùyíng露营qián前,yídìng一定yào要jiǎnchá检查jíjiù急救yàoxiāng药箱lǐ里de的wùpǐn物品shìfǒu是否qíquán齐全。
Trước khi xuất phát đi cắm trại ngoài trời, nhất định phải kiểm tra các vật dụng trong hộp y tế sơ cứu có đầy đủ hay không.
Before heading out to camp in the wild, be sure to check that the supplies in the first-aid kit are complete.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây