陈醋
—
Gợi nhớ
Từ "陈醋" (chéncù) mang nghĩa "Giấm đen / Giấm lâu năm / Giấm chín muồi", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 醋 (cù - thố): "Giấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 醋: Bình rượu (酉) ủ từ ngày xưa (昔) để lâu ngày lên men chua dùng làm gia vị chấm thức ăn chính là giấm ăn (醋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陈醋
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấm đen / Giấm lâu năm / Giấm chín muồi
Ví dụ (3)
享用山西刀削面或者手工饺子时,陈醋是必不可少的灵魂伴侣。
Khi thưởng thức mì đao tiếu Sơn Tây hoặc sủi cảo làm thủ công, giấm đen là người bạn đồng hành tâm hồn không thể thiếu.
When enjoying Shanxi knife-shaved noodles or handmade dumplings, aged vinegar is an indispensable soulmate.
这家粤式餐馆提供红醋和陈醋两种选择,以满足不同地域客人的喜好。
Quán ăn kiểu Quảng Đông này cung cấp hai lựa chọn là giấm đỏ và giấm đen để thỏa mãn sở thích của thực khách các vùng miền khác nhau.
This Cantonese restaurant offers both red vinegar and aged dark vinegar to cater to the preferences of guests from different regions.
优质的老陈醋色泽黑亮,酸味醇厚而微甜,回味无穷。
Giấm đen ủ lâu năm chất lượng tốt có màu sắc đen bóng, vị chua đậm đà ngọt nhẹ, dư vị vô tận.
High-quality aged vinegar has a dark, glossy color and a rich, mellow sourness with a hint of sweetness that leaves a lasting aftertaste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây