醋瓶
—
Gợi nhớ
Từ "醋瓶" (Cù píng) mang nghĩa "Chai giấm", kết hợp bởi 醋 (cù - thố): "Giấm" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醋: Bình rượu (酉) ủ từ ngày xưa (昔) để lâu ngày lên men chua dùng làm gia vị chấm thức ăn chính là giấm ăn (醋). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 醋瓶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chai giấm
Ví dụ (2)
他不小心碰倒了灶台上的醋瓶。
Anh ấy vô tình va phải làm đổ chai giấm trên bếp.
He accidentally knocked over the vinegar bottle on the stove.
这个醋瓶里装的是山西老陈醋。
Chai giấm này đựng giấm lâu năm Sơn Tây.
This vinegar bottle is filled with Shanxi mature vinegar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây