ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
醋瓶
Cù píng
Chai giấm
Hán việt: thố bình
—

Gợi nhớ

Từ "醋瓶" (Cù píng) mang nghĩa "Chai giấm", kết hợp bởi 醋 (cù - thố): "Giấm" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醋: Bình rượu (酉) ủ từ ngày xưa (昔) để lâu ngày lên men chua dùng làm gia vị chấm thức ăn chính là giấm ăn (醋). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).

Thành phần cấu tạo

醋瓶
Cù píng
Chai giấm
醋
cù • thố
Giấm
酉
Bộ Dậu
Rượu (bên trái)
昔
Tích
Xưa / âm đọc (bên phải)
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chai giấm
Ví dụ (2)
tā他bù不xiǎoxīn小心pèngdào碰倒le了zào灶táishàng台上de的cùpíng醋瓶。
Anh ấy vô tình va phải làm đổ chai giấm trên bếp.
He accidentally knocked over the vinegar bottle on the stove.
zhè这gè个cùpíng醋瓶lǐ里zhuāng装de的shì是shānxī山西lǎo老chéncù陈醋。
Chai giấm này đựng giấm lâu năm Sơn Tây.
This vinegar bottle is filled with Shanxi mature vinegar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây