ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瓶颈
píngjǐng
điểm nghẽn, nút thắt
Hán việt: bình cảnh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "瓶颈" (píngjǐng) nghĩa là "điểm nghẽn, nút thắt", ghép bởi: 瓶 (píng): Cái chai + 颈 (jǐng / gěng): cổ.

Thành phần cấu tạo

瓶颈
píngjǐng
điểm nghẽn, nút thắt
并
瓦
𢀖
页

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điểm nghẽn, nút thắt
Ví dụ (5)
tā他de的zhíyè职业fāzhǎn发展yùdào遇到le了píngjǐng瓶颈。
Sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy đã gặp phải nút thắt.
His career development has hit a bottleneck.
zhè这gè个lùkǒu路口shì是jiāotōng交通de的píngjǐng瓶颈。
Ngã tư này là điểm thắt nút giao thông.
This intersection is a traffic bottleneck.
wǒmen我们bìxū必须xiǎng想bànfǎ办法tūpò突破jìshù技术píngjǐng瓶颈。
Chúng ta phải tìm cách đột phá nút thắt công nghệ.
We must find a way to break through the technological bottleneck.
zījīn资金bùzú不足shì是xiànzhì限制gōngsī公司fāzhǎn发展de的zuìdà最大píngjǐng瓶颈。
Thiếu hụt vốn là nút thắt lớn nhất hạn chế sự phát triển của công ty.
Insufficient funding is the biggest bottleneck limiting the company's development.
xuéxí学习wàiyǔ外语shí时,hěn很duō多rén人huì会yùdào遇到píngjǐng瓶颈qī期。
Khi học ngoại ngữ, rất nhiều người sẽ gặp phải giai đoạn nút thắt cổ chai.
When learning a foreign language, many people go through a plateau period.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây