瓶颈期
—
Gợi nhớ
Từ "瓶颈期" (píng jǐng qī) nghĩa là "giai đoạn bế tắc, chai sạn", ghép bởi: 瓶 (píng): Cái chai + 颈 (jǐng / gěng): cổ + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
瓶颈期
giai đoạn bế tắc, chai sạn
并
瓦
𢀖
页
其
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giai đoạn bế tắc, chai sạn
Ví dụ (3)
事业遇到了瓶颈期,需要寻找突破口。
Sự nghiệp gặp phải giai đoạn bế tắc, cần tìm kiếm đột phá.
Career encountered a bottleneck period, needing a breakthrough.
学习英语到一定阶段常会进入瓶颈期。
Học tiếng Anh đến một giai đoạn nhất định thường sẽ bước vào giai đoạn chai sạn.
Learning English to a certain stage often enters a plateau.
积极的心态有助于顺利度过训练瓶颈期。
Tâm thái tích cực giúp ích cho việc thuận lợi vượt qua giai đoạn thắt cổ chai khi huấn luyện.
Positive mindset helps smoothly pass training bottleneck period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây