ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瓶颈期
píng jǐng qī
giai đoạn bế tắc, chai sạn
Hán việt: bình cảnh kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "瓶颈期" (píng jǐng qī) nghĩa là "giai đoạn bế tắc, chai sạn", ghép bởi: 瓶 (píng): Cái chai + 颈 (jǐng / gěng): cổ + 期 (qī / jī): kỳ hạn.

Thành phần cấu tạo

瓶颈期
píng jǐng qī
giai đoạn bế tắc, chai sạn
并
瓦
𢀖
页
其
月

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giai đoạn bế tắc, chai sạn
Ví dụ (3)
shìyè事业yùdào遇到le了píngjǐng瓶颈qī期,xūyào需要xúnzhǎo寻找tūpòkǒu突破口。
Sự nghiệp gặp phải giai đoạn bế tắc, cần tìm kiếm đột phá.
Career encountered a bottleneck period, needing a breakthrough.
xuéxí学习yīngyǔ英语dào到yídìng一定jiēduàn阶段cháng常huì会jìnrù进入píngjǐng瓶颈qī期。
Học tiếng Anh đến một giai đoạn nhất định thường sẽ bước vào giai đoạn chai sạn.
Learning English to a certain stage often enters a plateau.
jījí积极de的xīntài心态yǒuzhùyú有助于shùnlì顺利dùguò度过xùnliàn训练píngjǐng瓶颈qī期。
Tâm thái tích cực giúp ích cho việc thuận lợi vượt qua giai đoạn thắt cổ chai khi huấn luyện.
Positive mindset helps smoothly pass training bottleneck period.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây