预订号
—
Gợi nhớ
Từ "预订号" (yùdìnghào) mang nghĩa "Mã đặt phòng / Booking ID", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã đặt phòng / Booking ID
Ví dụ (3)
您可以凭电子邮件里的预订号在自助终端机上快速打印房卡。
Quý khách có thể dùng mã đặt phòng trong email để in thẻ phòng nhanh chóng tại máy tự động.
You can quickly print your room key card at the self-service kiosk using the booking reference number in your email.
如果您需要修改入住日期,请向客服人员报出您的十位数字预订号。
Nếu quý khách cần thay đổi ngày nhận phòng, vui lòng cung cấp mã đặt phòng gồm 10 chữ số cho nhân viên chăm sóc khách hàng.
If you need to change your check-in date, please provide your ten-digit booking reference number to the customer service staff.
系统查不到您的预订号,请核对是否报错了字母。
Hệ thống không tìm thấy mã đặt phòng của quý khách, xin vui lòng kiểm tra xem có đọc sai chữ cái nào không.
The system cannot find your booking number; please check whether you misstated any letters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây