后厨
—
Gợi nhớ
Từ "后厨" (hòuchú) mang nghĩa "Bếp sau / Khu vực nhà bếp", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 厨 (chú - trù): "bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后厨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bếp sau / Khu vực nhà bếp
Ví dụ (3)
后厨重地,非本餐厅的工作人员请勿随便进入。
Khu vực bếp sau trọng yếu, người không thuộc biên chế nhà hàng xin vui lòng không tự ý đi vào.
The kitchen is a restricted area; non-restaurant staff are requested not to enter without permission.
饭点到了,后厨里炉火熊熊,厨师们正忙得不可开交。
Đến giờ ăn rồi, bếp lửa bùng cháy trong khu bếp sau, các đầu bếp đang bận rộn tối tăm mặt mũi.
Mealtime has arrived; the stoves are roaring in the back kitchen, and the chefs are busy as can be.
保持后厨的环境卫生和地面干燥是预防滑倒的重要措施。
Giữ gìn vệ sinh môi trường bếp sau và mặt sàn khô ráo là biện pháp quan trọng để đề phòng trơn trượt té ngã.
Maintaining kitchen hygiene and keeping the floor dry are important measures to prevent slips and falls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây