消毒柜
—
Gợi nhớ
Từ "消毒柜" (xiāodúguì) mang nghĩa "Tủ tiệt trùng / Tủ khử trùng bát đĩa", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消毒柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ tiệt trùng / Tủ khử trùng bát đĩa
Ví dụ (3)
洗碗工将洗净的碗筷整齐地摆放在消毒柜中进行高温杀菌。
Nhân viên rửa chén xếp bát đũa đã rửa sạch ngăn nắp vào tủ tiệt trùng để khử trùng nhiệt độ cao.
The dishwasher neatly placed the washed bowls and chopsticks into the sterilizing cabinet for high-temperature sterilization.
卫生监督局要求餐饮企业必须配备足够容量的消毒柜。
Cục Giám sát Vệ sinh yêu cầu các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống bắt buộc phải trang bị tủ tiệt trùng có dung tích đủ lớn.
The Health Inspection Bureau requires catering businesses to be equipped with sterilizing cabinets of sufficient capacity.
消毒柜指示灯亮起,代表机器正在处于紫外线消毒阶段。
Đèn chỉ báo của tủ tiệt trùng sáng lên, biểu thị máy đang ở trong giai đoạn khử trùng bằng tia cực tím.
When the indicator light on the sterilizing cabinet turns on, it means the machine is in the ultraviolet disinfection stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây