酒水单
—
Gợi nhớ
Từ "酒水单" (jiǔshuǐdān) mang nghĩa "Danh sách đồ uống / Drink list", kết hợp bởi 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酒水单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh sách đồ uống / Drink list
Ví dụ (3)
调酒师递过来一张精致的酒水单,上面写满了各色鸡尾酒。
Bartender đưa qua một danh sách đồ uống tinh tế, trên đó ghi đầy các loại cocktail đủ màu sắc.
The bartender handed over an exquisite drink menu filled with a wide variety of cocktails.
该西餐厅的酒水单非常专业,收藏了多款法国知名酒庄的红酒。
Danh sách đồ uống của nhà hàng Âu này rất chuyên nghiệp, sưu tập nhiều dòng rượu vang đỏ của các hầm rượu Pháp nổi tiếng.
The wine list at this Western restaurant is very professional, featuring a collection of red wines from renowned French wineries.
翻开酒水单,他点了一瓶当地特产的精酿啤酒。
Mở danh sách đồ uống ra, anh ấy gọi một chai bia thủ công đặc sản địa phương.
Opening the beverage menu, he ordered a bottle of locally brewed craft beer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây