注册人
—
Gợi nhớ
Từ "注册人" (zhùcèrén) mang nghĩa "Chủ thể đăng ký", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 注册人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ thể đăng ký
Ví dụ (3)
作为注册人,该公司要对申请的特殊美白化妆品质量安全负全责。
Với vai trò là chủ thể đăng ký, công ty đó phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về chất lượng an toàn của mỹ phẩm dưỡng trắng đặc biệt đã nộp đơn xin cấp phép.
As the registrant, the company bears full responsibility for the quality and safety of the special whitening cosmetics it applies to register.
注册人地址或法人变更后,需要及时向审批部门申请变更。
Sau khi địa chỉ hoặc pháp nhân của chủ thể đăng ký thay đổi, cần kịp thời xin thay đổi thông tin lên cơ quan xét duyệt.
After the registrant's address or legal representative changes, an application for modification must be submitted to the approval authority in a timely manner.
化妆品包装上必须清晰标注注册人的名称及联系方式。
Trên bao bì mỹ phẩm bắt buộc phải ghi rõ tên cùng phương thức liên lạc của chủ thể đăng ký.
The name and contact information of the registrant must be clearly marked on cosmetic packaging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây