油性皮肤
—
Gợi nhớ
Từ "油性皮肤" (yóuxìng pífū) mang nghĩa "Da dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 皮 (pí - bì): "Da" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油性皮肤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Da dầu
Ví dụ (3)
油性皮肤的人需要定期清洁毛孔,使用控油类的护肤品。
Người có làn da dầu cần làm sạch lỗ chân lông định kỳ và sử dụng các mỹ phẩm dòng kiềm dầu.
People with oily skin need to clean their pores regularly and use oil-control skincare products.
频繁爆痘和黑头多是油性皮肤常见的皮肤烦恼。
Nổi mụn liên tục và nhiều mụn đầu đen là những phiền toái về da thường gặp ở làn da dầu.
Frequent breakouts and abundant blackheads are common skin troubles for oily skin.
这款质地稀薄的清爽凝露非常适合油性皮肤夏天使用。
Dạng gel lỏng nhẹ ráo mịn này cực kỳ thích hợp cho làn da dầu sử dụng vào mùa hè.
This lightweight, refreshing gel lotion is ideal for oily skin in the summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây