ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油性皮肤
yóuxìng pífū
Da dầu
Hán việt: du tính bì phu
—

Gợi nhớ

Từ "油性皮肤" (yóuxìng pífū) mang nghĩa "Da dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 皮 (pí - bì): "Da" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).

Thành phần cấu tạo

油性皮肤
yóuxìng pífū
Da dầu
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
肤
fū • phu
da
⺼
Bộ Nhục
Da thịt cơ thể (bên trái)
夫
Chữ Phu
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Da dầu
Ví dụ (3)
yóuxìngpífū油性皮肤de的rén人xūyào需要dìngqī定期qīngjié清洁máokǒng毛孔,shǐyòng使用kòngyóu控油lèi类de的hùfūpǐn护肤品。
Người có làn da dầu cần làm sạch lỗ chân lông định kỳ và sử dụng các mỹ phẩm dòng kiềm dầu.
People with oily skin need to clean their pores regularly and use oil-control skincare products.
pínfán频繁bào爆dòu痘hé和hēitóu黑头duō多shì是yóuxìngpífū油性皮肤chángjiàn常见de的pífū皮肤fánnǎo烦恼。
Nổi mụn liên tục và nhiều mụn đầu đen là những phiền toái về da thường gặp ở làn da dầu.
Frequent breakouts and abundant blackheads are common skin troubles for oily skin.
zhè这kuǎn款zhìdì质地xībó稀薄de的qīngshuǎng清爽níng凝lù露fēicháng非常shìhé适合yóuxìngpífū油性皮肤xiàtiān夏天shǐyòng使用。
Dạng gel lỏng nhẹ ráo mịn này cực kỳ thích hợp cho làn da dầu sử dụng vào mùa hè.
This lightweight, refreshing gel lotion is ideal for oily skin in the summer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây