ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睫毛胶
jiémáojiāo
Keo dán mi
Hán việt: tiệp mao giao
—

Gợi nhớ

Từ "睫毛胶" (jiémáojiāo) mang nghĩa "Keo dán mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).

Thành phần cấu tạo

睫毛胶
jiémáojiāo
Keo dán mi
睫
tiệp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Keo dán mi
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款jiémáo睫毛jiāo胶wēnhé温和wú无lèi泪pèifāng配方,xièzhuāng卸妆shí时yě也fēicháng非常hǎo好xiè卸。
Loại keo dán mi này có công thức dịu nhẹ không cay mắt, khi tẩy trang cũng rất dễ tẩy sạch.
This eyelash glue has a gentle, tear-free formula and is also very easy to remove when taking off makeup.
tú涂shàng上jiémáo睫毛jiāo胶hòu后,xū需děngdài等待shí十miǎozhōng秒钟zhì至bàn半gān干zhuàngtài状态zài再tiē贴zài在yǎnpí眼皮shàng上。
Thoa keo dán mi xong cần đợi khoảng 10 giây cho keo chuyển sang trạng thái bán khô rồi mới dán lên mí mắt.
After applying eyelash glue, wait ten seconds until it is half-dry before sticking the lashes onto your eyelid.
báisè白色jiémáo睫毛jiāo胶biàn变tòumíng透明dàibiǎo代表yǐjīng已经gàntòu干透,bú不huì会liúxià留下báisè白色de的hénjì痕迹。
Keo dán mi màu trắng chuyển sang trong suốt biểu thị đã khô hoàn toàn, không để lại vết trắng mất thẩm mỹ.
When white eyelash glue turns transparent, it means it has dried completely and won't leave white traces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây