睫毛胶
—
Gợi nhớ
Từ "睫毛胶" (jiémáojiāo) mang nghĩa "Keo dán mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 睫毛胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Keo dán mi
Ví dụ (3)
这款睫毛胶温和无泪配方,卸妆时也非常好卸。
Loại keo dán mi này có công thức dịu nhẹ không cay mắt, khi tẩy trang cũng rất dễ tẩy sạch.
This eyelash glue has a gentle, tear-free formula and is also very easy to remove when taking off makeup.
涂上睫毛胶后,需等待十秒钟至半干状态再贴在眼皮上。
Thoa keo dán mi xong cần đợi khoảng 10 giây cho keo chuyển sang trạng thái bán khô rồi mới dán lên mí mắt.
After applying eyelash glue, wait ten seconds until it is half-dry before sticking the lashes onto your eyelid.
白色睫毛胶变透明代表已经干透,不会留下白色的痕迹。
Keo dán mi màu trắng chuyển sang trong suốt biểu thị đã khô hoàn toàn, không để lại vết trắng mất thẩm mỹ.
When white eyelash glue turns transparent, it means it has dried completely and won't leave white traces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây