ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无香料
wú xiāngliào
Không chứa hương liệu
Hán việt: vô hương liệu
—

Gợi nhớ

Từ "无香料" (wú xiāngliào) mang nghĩa "Không chứa hương liệu", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

无香料
wú xiāngliào
Không chứa hương liệu
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
香
xiāng • hương
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Không chứa hương liệu
Ví dụ (3)
yīshēng医生jiànyì建议pífū皮肤guòmǐn过敏qījiān期间shǐyòng使用wú无xiāngliào香料de的hùfūpǐn护肤品。
Bác sĩ khuyên nên sử dụng các sản phẩm dưỡng da không chứa hương liệu trong thời gian da bị dị ứng.
The doctor recommends using fragrance-free skincare products during skin allergy flare-ups.
zhè这kuǎn款wú无xiāngliào香料de的rǔyè乳液wèidào味道hěn很qīngdàn清淡,zhǐyǒu只有yuánliào原料běnshēn本身de的tiānrán天然qìwèi气味。
Chai sữa dưỡng không chứa hương liệu này mùi rất nhẹ, chỉ có mùi tự nhiên của chính nguyên liệu cấu thành.
This fragrance-free lotion has a very mild scent, with only the natural smell of the raw ingredients themselves.
xuǎnzé选择wú无xiāngliào香料pèifāng配方de的jiémiànrǔ洁面乳néng能jiǎnshǎo减少duì对yǎnbù眼部de的cìjī刺激。
Lựa chọn sữa rửa mặt công thức không hương liệu giúp giảm kích ứng cho vùng mắt.
Choosing a facial cleanser with a fragrance-free formula can reduce irritation to the eye area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây