投放地域
—
Gợi nhớ
Từ "投放地域" (tóufàng dìyù) mang nghĩa "Khu vực chạy quảng cáo", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 放 (fàng - phóng): "để" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 投放地域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực chạy quảng cáo
Ví dụ (3)
该广告的投放地域主要集中在一二线城市。
Khu vực chạy quảng cáo của mẫu quảng cáo này chủ yếu tập trung ở các thành phố hạng 1 và hạng 2.
The geographic targeting for this ad is mainly concentrated in first- and second-tier cities.
精准设置投放地域可以避免广告预算的浪费。
Thiết lập chính xác khu vực chạy quảng cáo có thể tránh lãng phí ngân sách quảng cáo.
Precisely setting geographic targeting can prevent wasted advertising budget.
品牌打算将投放地域扩大至华南和华东地区。
Thương hiệu có kế hoạch mở rộng khu vực chạy quảng cáo sang khu vực Miền Nam và Miền Đông Trung Quốc.
The brand plans to expand its ad targeting regions to South and East China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây