赞助商
—
Gợi nhớ
Từ "赞助商" (zànzhùshāng) mang nghĩa "Nhà tài trợ", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赞助商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà tài trợ
Ví dụ (3)
顶级体育赛事的赞助商可以通过现场广告牌和转播镜头获得海量曝光。
Các nhà tài trợ (sponsor) của những giải đấu thể thao hàng đầu có thể nhận được lượt hiển thị khổng lồ thông qua biển quảng cáo tại sân và các góc quay phát sóng.
Sponsors of top-tier sporting events can gain massive exposure through on-site billboards and broadcast camera shots.
作为本届科技博览会的黄金赞助商,该公司在主展厅拥有最大的展位。
Với tư cách là nhà tài trợ vàng của hội chợ công nghệ khóa này, công ty đó sở hữu gian hàng lớn nhất tại sảnh triển lãm chính.
As the gold sponsor of this year's tech expo, the company has the largest booth in the main exhibition hall.
赞助商的资金投入为这档综艺节目的制作提供了强有力的预算保障。
Nguồn vốn đầu tư của nhà tài trợ đã mang lại sự bảo đảm ngân sách vững chắc cho việc sản xuất chương trình truyền hình thực tế này.
Financial investment from sponsors provided strong budget support for the production of this variety show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây