ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬广
yìngguǎng
Quảng cáo trực diện / Hard ad
Hán việt: ngạnh quảng
—

Gợi nhớ

Từ "硬广" (yìngguǎng) mang nghĩa "Quảng cáo trực diện / Hard ad", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).

Thành phần cấu tạo

硬广
yìngguǎng
Quảng cáo trực diện / Hard ad
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo trực diện / Hard ad
Ví dụ (3)
wǎngyè网页héngfú横幅hé和diànshì电视chābō插播guǎnggào广告shǔyú属于diǎnxíng典型de的yìngguǎng硬广,bàoguāng曝光gāo高dàn但zhuǎnhuàlǜ转化率shòuxiàn受限。
Banner trang web và quảng cáo truyền hình ngắt quãng thuộc loại hình quảng cáo trực diện (hard ad) điển hình, độ hiển thị cao nhưng tỷ lệ chuyển đổi bị giới hạn.
Web banners and TV commercials have high exposure but limited conversion rates.
zài在yònghù用户zhùyìlì注意力fēnsàn分散de的jīntiān今天,dānchún单纯tóufàng投放yìngguǎng硬广de的huòkè获客chéngběn成本zhèng正biànde变得yuèláiyuè越来越gāo高。
Trong bối cảnh sự chú ý của người dùng bị phân tán ngày nay, chi phí thu hút khách hàng khi chỉ đơn thuần chạy quảng cáo trực diện đang ngày một tăng cao.
In today's era of fragmented user attention, the customer acquisition cost of relying solely on hard ads is getting higher and higher.
yìngguǎng硬广de的shèjì设计xūyào需要yòng用zuì最zhíbái直白de的fāngshì方式zài在yì一miǎo秒zhōng钟nèi内shuō说qīngchu清楚chǎnpǐn产品màidiǎn卖点。
Thiết kế quảng cáo trực diện cần dùng phương thức trực quan nhất để nói rõ điểm bán hàng của sản phẩm trong vòng 1 giây.
Hard ad design needs to clearly convey the product's selling points within a single second in the most straightforward way.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây