硬广
—
Gợi nhớ
Từ "硬广" (yìngguǎng) mang nghĩa "Quảng cáo trực diện / Hard ad", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo trực diện / Hard ad
Ví dụ (3)
网页横幅和电视插播广告属于典型的硬广,曝光高但转化率受限。
Banner trang web và quảng cáo truyền hình ngắt quãng thuộc loại hình quảng cáo trực diện (hard ad) điển hình, độ hiển thị cao nhưng tỷ lệ chuyển đổi bị giới hạn.
Web banners and TV commercials have high exposure but limited conversion rates.
在用户注意力分散的今天,单纯投放硬广的获客成本正变得越来越高。
Trong bối cảnh sự chú ý của người dùng bị phân tán ngày nay, chi phí thu hút khách hàng khi chỉ đơn thuần chạy quảng cáo trực diện đang ngày một tăng cao.
In today's era of fragmented user attention, the customer acquisition cost of relying solely on hard ads is getting higher and higher.
硬广的设计需要用最直白的方式在一秒钟内说清楚产品卖点。
Thiết kế quảng cáo trực diện cần dùng phương thức trực quan nhất để nói rõ điểm bán hàng của sản phẩm trong vòng 1 giây.
Hard ad design needs to clearly convey the product's selling points within a single second in the most straightforward way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây