ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跨界
kuàjiè
Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Hán việt: khóa giới
—

Gợi nhớ

Từ "跨界" (kuàjiè) mang nghĩa "Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

跨界
kuàjiè
Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
跨
kuà • khóa
bước qua
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (2)
xǔduō许多chuántǒng传统qìchē汽车zhìzào制造qǐyè企业fēnfēn纷纷kuàjiè跨界yánfā研发zhìnéng智能shǒujī手机。
Rất nhiều doanh nghiệp sản xuất ô tô truyền thống đua nhau lấn sân (crossover) nghiên cứu phát triển điện thoại thông minh.
Many traditional automakers are crossing over into developing smartphones.
zhè这wèi位shízhuāng时装shèjìshī设计师juédìng决定kuàjiè跨界jìnxíng进行shìnèi室内zhuānghuáng装潢shèjì设计,zhǎnxiàn展现qí其duōyuán多元cái才huá华。
Nhà thiết kế thời trang này quyết định thử sức chéo sang mảng thiết kế trang trí nội thất để thể hiện tài năng đa dạng của mình.
The fashion designer decided to cross over into interior design, showcasing his versatile talent.
2
danh từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (1)
kuàjiè跨界hézuò合作yǐ已chéngwéi成为pǐnpái品牌kuàisù快速dǎpò打破yònghù用户rènzhī认知bìlěi壁垒de的zhòngyào重要yíngxiāo营销shǒuduàn手段。
Sự hợp tác crossover đã trở thành phương thức marketing quan trọng giúp các thương hiệu nhanh chóng phá vỡ rào cản nhận thức của khách hàng.
Crossover collaboration has become an important marketing strategy for brands to quickly break through user perception barriers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây