跨界
—
Gợi nhớ
Từ "跨界" (kuàjiè) mang nghĩa "Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跨界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (2)
许多传统汽车制造企业纷纷跨界研发智能手机。
Rất nhiều doanh nghiệp sản xuất ô tô truyền thống đua nhau lấn sân (crossover) nghiên cứu phát triển điện thoại thông minh.
Many traditional automakers are crossing over into developing smartphones.
这位时装设计师决定跨界进行室内装潢设计,展现其多元才华。
Nhà thiết kế thời trang này quyết định thử sức chéo sang mảng thiết kế trang trí nội thất để thể hiện tài năng đa dạng của mình.
The fashion designer decided to cross over into interior design, showcasing his versatile talent.
2
danh từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (1)
跨界合作已成为品牌快速打破用户认知壁垒的重要营销手段。
Sự hợp tác crossover đã trở thành phương thức marketing quan trọng giúp các thương hiệu nhanh chóng phá vỡ rào cản nhận thức của khách hàng.
Crossover collaboration has become an important marketing strategy for brands to quickly break through user perception barriers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây